1/4: góc gầnBi cái ở vùng dưới bên trái, bi đỏ bên phải nó, bi vàng ở vùng trên. Đánh vào nửa trái bi đỏ với độ dày 1/4, xoáy trái hai vạch (thuận) và tốc độ trung bình. Bi cái đi qua băng dài phải, băng dài trái, băng ngắn trên rồi tới bi vàng. Bi đỏ chạm băng dài phải và băng ngắn dưới rồi dừng ở góc dưới bên phải. Ưu điểm của cú đánh mỏng: vì bi 2 đi quãng ngắn nên dễ đoán chỗ nó dừng. Lỗi thường gặp: đánh mỏng hơn mà không tăng xoáy; bi cái vào băng dài trái quá sớm và trượt bi vàng.
Kiểm soát bi 2 · Thẻ luyện tập
3/8: giữa băng ngắn (nên tránh)Cùng thế bi. Đánh bi đỏ với độ dày 3/8, xoáy trái một vạch; điểm vẫn ghi được. Bi đỏ chạm băng dài phải rồi đi về giữa băng ngắn dưới. Đây là chỗ khó tới nhất sau ba băng; cú tiếp theo trở nên khó. Hãy nhận ra độ dày này và hoặc đánh mỏng đi một chút (về góc) hoặc dày lên một chút (về góc đối diện).
1/2: góc đối diện (thế cơ bản)Cùng thế bi. Đánh bi đỏ với độ dày 1/2, xoáy trái nửa vạch (thuận) và tốc độ trung bình. Bi đỏ chạm băng dài phải và băng ngắn dưới rồi tới góc dưới bên trái; bi cái sau băng thứ ba tới bi vàng và dừng cạnh nó. Kết quả: bi 2 ở góc đối diện là mục tiêu lớn, bi cái gần bi 3. Ở độ dày này, tốc độ là biến số quan trọng nhất.
5/8 và tốc độ quá lớn: vượt qua gócCùng thế bi. Đánh bi đỏ với độ dày 5/8, xoáy trái một vạch và mạnh hơn. Bi đỏ đi từ băng dài phải sang băng dài trái, từ đó tới băng ngắn dưới rồi dội ra khỏi góc và dừng gần giữa băng ngắn. Vì bi cái chạm dày vào bi vàng nên bi vàng cũng bị xê dịch. Bài học: khi đánh dày, đường đi của bi 2 dài ra và biên độ sai số lớn hơn.
1/2 nhưng mềm: không tới được gócCùng độ dày và xoáy như s3, nhưng đánh mềm hơn. Bi cái vẫn tới được bi vàng; còn bi đỏ sau khi chạm băng ngắn dưới thì dừng ở nửa trái của băng ngắn trước khi tới góc. Tốc độ quan trọng không kém độ dày: độ dày quyết định hướng, tốc độ quyết định quãng đường.